FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
ChildLife Essentials Multi Vitamin & Mineral, Natural Orange/Mango, 8 fl oz (237 ml)

ChildLife Essentials

Multi Vitamin & Mineral, Natural Orange/Mango

Đa vitaminDạng lỏng8 fl oz

Khẩu phần: Serving Size: 1 tsp (5 ml); 2 tsp (10 ml); 3 tsp (15 ml)

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Multi Vitamin & Mineral, Natural Orange/Mango, 8 fl oz (237 ml)

UPC/SKU: 608274103009

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories10 / 20 / / 35 /
Total Carbohydrate3 g3% / 6 g / 4%*** / 8 g / 3%**
Total Sugars3 g† / 5 g / † / 7 g / †
Includes Added Sugars3 g† / 5 g / 20%*** / 7 g / 14%**
Vitamin A (as Vitamin A Palmitate and Beta Carotene)Vitamin A250 mcg50% / 500 mcg / 167% / 750 mcg / 83%
Vitamin C (as Sodium Ascorbate and Ascorbic Acid)Vitamin C68 mg136% / 135 mg / 900% / 203 mg / 226%
Vitamin D3 (as Cholecalciferol)3.5 mcg (140 IU)35% / 7 mcg (280 IU) / 47% / 10.5 mcg (420 IU) / 53%
Vitamin E (as d-alpha tocopherol)Vitamin E6.5 mg130% / 13 mg / 217% / 19.5 mg / 130%
Thiamin (as Thiamin HCl)1 mg333% / 2 mg / 400% / 3 mg / 250%
Riboflavin (as Riboflavin-5-Phosphate)1 mg250% / 2 mg / 400% / 3 mg / 231%
Niacin (as Niacinamide)5 mg125% / 10 mg / 167% / 15 mg / 94%
Vitamin B6 (as Pyridoxine HCl)Vitamin B61 mg333% / 2 mg / 400% / 3 mg / 176%
Folate (as Folic Acid)Folate110 mcg DFE (66 mcg Folic Acid)138% / 220 mcg DFE (132 mcg Folic Acid) / 147% / 330 mcg DFE (198 mcg Folic Acid) / 83%
Vitamin B12 (as Cyanocobalamin)Vitamin B123 mcg600% / 6 mcg / 667% / 9 mcg / 375%
Biotin (as d-Biotin)Biotin33 mcg550% / 65 mcg / 813% / 98 mcg / 327%
Pantothenic Acid (as d-Panthenol)3.5 mg194% / 7 mg / 350% / 10.5 mg / 210%
Choline (as Choline L (+) Bitartrate)10 mg7% / 20 mg / 10% / 30 mg / 5%
Calcium (as Calcium Lactate)Canxi28 mg11% / 55 mg / 8% / 83 mg / 6%
Iodine (as Potassium Iodide)25 mcg19% / 50 mcg / 56% / 75 mcg / 50%
Magnesium (as Magnesium Lactate)Magie7.5 mg10% / 15 mg / 19% / 23 mg / 5%
Zinc (as Zinc Gluconate)Kẽm2.5 mg83% / 5 mg / 167% / 7.5 mg / 68%
Selenium (as L-Selenomethionine)Selen18 mcg90% / 35 mcg / 175% / 53 mcg / 96%
Manganese (as Manganese Gluconate)0.8 mg133% / 1.5 mg / 125% / 2.3 mg / 100%
Chromium (as Chromium Picolinate)3.5 mcg64% / 7 mcg / 64% / 10.5 mcg / 30%
Sodium5 mg† / 10 mg / 1% / 15 mg / 1%
Potassium (as Potassium Citrate)Kali8 mg1% / 15 mg / <1% / 23 mg / <1%
InositolInositol10 mg† / 20 mg / † / 30 mg / †

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh