FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Nature's Way Alive!® Kids, Premium Gummy Multivitamin, Cherry, Grape & Orange, 90 Gummies

Nature's Way

Alive!® Kids, Premium Gummy Multivitamin

Đa vitaminKẹo dẻo90 count

Khẩu phần: Serving Size: 2 Gummies / 3 Gummies

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Alive!® Kids, Premium Gummy Multivitamin, Cherry, Grape & Orange, 90 Gummies

UPC/SKU: 033674157893

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Calories20  / 25 /
Total Carbohydrate4 g3%‡ / 7 g / 3%†
Total Sugars3 g** / 4 g / **
Includes Added Sugars3 g12%‡ / 4 g / 8%†
Vitamin A (as retinyl palmitate)Vitamin A300 mcg100% / 450 mcg / 50%
Vitamin C (ascorbic acid)Vitamin C60 mg400% / 90 mg / 100%
Vitamin D3 (as cholecalciferol)13 mcg87% / 20 mcg / 100%
Vitamin E (as d-alpha tocopheryl acetate)Vitamin E5 mg83% / 7.5 mg / 50%
Thiamin (as thiamin HCl)0.4 mg80% / 0.6 mg / 50%
Riboflavin0.433 mg87% / 0.65 mg / 50%
Niacin (as niacinamide)5.3 mg88% / 8 mg / 50%
Vitamin B6 (as pyridoxine HCl)Vitamin B61.1 mg220% / 1.7 mg / 100%
FolateFolate133 mcg DFE (80 mcg Folic Acid)89% / 200 mcg DFE (120 mcg folic acid) / 50%
Vitamin B12 (as cyanocobalamin)Vitamin B121.6 mcg178% / 2.4 mcg / 100%
BiotinBiotin20 mcg250% / 30 mcg / 100%
Pantothenic Acid (as D-Calcium Pantothenate)1.6 mg80% / 2.5 mg / 50%
Choline (as choline bitartrate)14.6 mg7% / 22 mg / 4%
Iodine (as Potassium iodide)50 mcg56% / 75 mcg / 50%
Zinc (as zinc citrate)Kẽm3.6 mg120% / 5.5 mg / 50%
Sodium10 mg1% / 20 mg / 1%
Orchard Fruits™ & Garden Veggies™ Powder Blend: Orange, Blueberry, Carrot, Plum, Pomegranate, Strawberry, Pear, Apple, Beet, Raspberry, Pineapple, Pumpkin, Cherry, Cauliflower, Grape, Banana, Cabbage, Tomato, Acai, Asparagus, Brussels Sprout, Cranberry, Cucumber, Pea, Broccoli, Spinach133 mg** / 200 mg / **
InositolInositol13 mcg** / 20 mcg / **

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh