FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
21st Century One Daily, Women's, 100 Tablets

21st Century

One Daily, Women's

Thực phẩm bổ sung khácViên nén100 count

Khẩu phần: Serving Size: 1 Tablet

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

One Daily, Women's, 100 Tablets

UPC/SKU: 740985273081

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (as Acetate)Vitamin A700 mcg78%
Vitamin C (as Ascorbic Acid)Vitamin C90 mg100%
Vitamin D3 (as Cholecalciferol)25 mcg (1,000 IU)125%
Vitamin E (as dl-Alpha Tocopheryl Acetate)Vitamin E15 mg100%
Thiamin (as Thiamin Mononitrate, B-1)2.4 mg200%
Riboflavin (Vitamin B-2)1.95 mg150%
Niacin (as Niacinamide)24 mg150%
Vitamin B-6 (as Pyridoxine HCl)3.4 mg200%
FolateFolate665 mcg DFE (400 mcg Folic Acid)166%
Vitamin B-12 (as Cyanocobalamin)9.6 mcg400%
Biotin (as d-Biotin)Biotin45 mcg150%
Pantothenic Acid (as d-Calcium Pantothenate)7.5 mg150%
Calcium (as Calcium Carbonate)Canxi130 mg10%
Iron (as Ferrous Fumarate)Sắt18 mg100%
Iodine (as Potassium Iodide)150 mcg100%
Magnesium (as Magnesium Oxide)Magie42 mg10%
Zinc (as Zinc Oxide)Kẽm8 mg73%
Selenium (as Sodium Selenate)Selen41 mcg75%
Copper (as Copper Sulfate)1.35 mg150%

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh