FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Thorne Basic Prenatal, 90 Capsules

Thorne

Basic Prenatal

Thực phẩm bổ sung khácViên nang90 count

Khẩu phần: Serving Size: Three Capsules

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Basic Prenatal, 90 Capsules

UPC/SKU: 693749015048

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (450 mcg from Beta Carotene and 600 mcg as Palmitate)Vitamin A1.05 mg81%
Vitamin C (as Ascorbic Acid)Vitamin C150 mg125%
Vitamin D (as Vitamin D3) (1,000 IU)Vitamin D25 mcg167%
Vitamin E (as d-Alpha Tocopheryl)Vitamin E33.5 mg176%
Vitamin K (as Vitamin K1)Vitamin K100 mcg111%
Thiamin (as Thiamin HCl)5 mg357%
Riboflavin (as Riboflavin-5'-Phosphate Sodium)5 mg313%
Niacin (as Niacinamide)30 mg167%
Vitamin B6 (as Pyridoxal 5'-Phosphate)Vitamin B612 mg600%
Folate (1 mg as L-5 Methyltetrahydrofolate† from L-5 Methyltetrahydrofolic Acid, Glucosamine Salt)Folate1.7 mg DFE283%
Vitamin B12 (as Methylcobalamin)Vitamin B12200 mcg7,142%
BiotinBiotin50 mcg143%
Pantothenic Acid (as Calcium Pantothenate)18 mg257%
Choline (as Choline Citrate)110 mg20%
Calcium (as DimaCal® DiCalcium Malate)††Canxi180 mg14%
Iron (as Ferrochel® Ferrous Bisglycinate Chelate) †††Sắt45 mg167%
Iodine (as Potassium Iodide)150 mcg52%
Magnesium (as DiMagnesium Malate)Magie90 mg23%
Zinc (as TRAACS® Zinc Bisglycinate Chelate) ††††Kẽm25 mg192%
Selenium (as L-Selenomethionine)Selen50 mcg71%
Copper (as TRAACS® Copper Bisglycinate Chelate) ††††2 mg154%
Manganese (as TRAACS® Manganese Bisglycinate Chelate) ††††5 mg192%
Chromium (as TRAACS® Chromium Nicotinate Glycinate Chelate) ††††100 mcg222%
Boron (as Bororganic™ Boron Glycinate Complex) †††††1 mg*

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh