FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
Life Extension Women's Health, Prenatal Advantage, 120 Easy-To-Swallow Softgels

Life Extension

Women's Health, Prenatal Advantage

Thực phẩm bổ sung khácViên nang mềm120 count

Khẩu phần: Serving Size: 4 Softgels

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Women's Health, Prenatal Advantage, 120 Easy-To-Swallow Softgels

UPC/SKU: 737870231912

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (as beta-carotene) (4,333 IU)Vitamin A1300 mcg^100%
Vitamin C (as ascorbic acid, calcium and niacinamide ascorbates)Vitamin C120 mg100%
Vitamin D3 (as cholecalciferol) (1,000 IU)25 mcg167%
Vitamin E (as D-alpha tocopheryl succinate)Vitamin E15 mg79%
Vitamin K (as phytonadione, menaquinone-4, trans-menaquinone-7)Vitamin K90 mcg100%
Thiamine (vitamin B1) (as thiamine HCl)1.4 mg100%
Riboflavin (vitamin B2) (as riboflavin 5'-phosphate)1.6 mg100%
Niacin (as niacinamide, niacinamide ascorbate)18 mg*100%
Vitamin B6 (as pyridoxal 5'-phosphate)Vitamin B62 mg100%
Folate (as folic acid, Metafolin® L-5-methyltetrahydrofolate calcium salt)Folate1020 mcgº170%
Vitamin B12 (as methylcobalamin)Vitamin B128 mcg286%
BiotinBiotin35 mcg100%
Pantothenic acid (as D-calcium pantothenate)7 mg100%
Iron (as ferrous fumarate)Sắt27 mg100%
Iodine (as potassium iodide)290 mcg100%
Zinc (as L-OptiZinc® zinc mono-L-methionine sulfate, zinc citrate)Kẽm13 mg100%
Selenium (as SelenoExcell® high selenium yeast, sodium selenite)Selen70 mcg100%
Copper (as copper bisglycinate chelate)(TRAACS®)1.3 mg100%
Manganese (as manganese gluconate, citrate)2.6 mg100%
Chromium (as chromium nicotinate glycinate)45 mcg100%
Molybdenum (as molybdenum glycinate)50 mcg100%
Potassium (as potassium chloride)Kali99 mg2%
DHA (from algae oil Schizochytrium sp.)200 mg**
Marigold extract (Tagetes erecta)(flower) (providing 3.5 mg lutein, 700 mcg zeaxanthin)17.5 mg**

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh