FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Quay lại
21st Century Sentry, Adults Multivitamin & Multimineral Supplement, 300 Tablets

21st Century

Sentry, Adults Multivitamin & Multimineral Supplement

Đa vitaminViên nén300 count

Khẩu phần: Serving Size: 1 Tablet

Mua tại iHerb ↗

So sánh (0/3)

Ngày ghi nhận: 2026-09-26 · US iHerb

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Sentry, Adults Multivitamin & Multimineral Supplement, 300 Tablets

UPC/SKU: 740985227022

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Thành phần công bố

Nhãn gốc (tiếng Anh)

Thành phần công bố
Thành phần công bốLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn% Daily Value
Vitamin A (Acetate, 29% as Beta-Carotene)Vitamin A1,050 mcg117%
Vitamin C (as Ascorbic Acid)Vitamin C60 mg67%
Vitamin D3 (as Cholecalciferol)25 mcg (1,000 IU)125%
Vitamin E (as dl-Alpha Tocopheryl Acetate)Vitamin E13.5 mg90%
Vitamin K (as Phytonadione)Vitamin K25 mcg21%
Thiamin (as Thiamin Mononitrate, B-1)1.5 mg125%
Riboflavin (Vitamin B-2)1.7 mg131%
Niacin (as Niacinamide)20 mg125%
Vitamin B-6 (as Pyridoxine HCl)2 mg118%
FolateFolate667 mcg DFE (400 mcg Folic Acid)167%
Vitamin B-12 (as Cyanocobalamin)6 mcg250%
BiotinBiotin30 mcg100%
Pantothenic Acid (as d-Calcium Pantothenate)10 mg200%
Calcium (as Dicalcium Phosphate & Calcium Carbonate)Canxi200 mg15%
Iron (as Ferrous Fumarate)Sắt18 mg100%
Phosphorus (as Dicalcium Phosphate)20 mg2%
Iodine (as Potassium Iodide)150 mcg100%
Magnesium (as Magnesium Oxide)Magie50 mg12%
Zinc (as Zinc Oxide)Kẽm11 mg100%
Selenium (as Sodium Selenate)Selen55 mcg100%
Copper (as Copper Sulfate)0.5 mg56%
Manganese (as Manganese Sulfate)2.3 mg100%
Chromium (as Chromium Picolinate)35 mcg100%
Molybdenum (as Sodium Molybdate)45 mcg100%
Chloride (as Potassium Chloride)72 mcg 3%
Potassium (as Potassium Chloride)Kali80 mg2%

Phân biệt khẩu phần, dạng và đơn vị. Lượng còn thiếu là chưa biết, không phải bằng không. Tên tương tự không tự động gộp. Tổng hỗn hợp có thể đã gồm các thành phần; không cộng lại.

Nguồn: iHerb ↗

Sửa lỗi và liên hệ →

Tính chi phí thành phần

Tính chi phí thành phần

Nhập giá và số lượng trên nhãn, rồi xác nhận cơ sở tính.

Dựa trên giá USD bạn nhập, không phải ưu đãi trực tiếp. Dữ liệu nhập ở lại trang này. Dùng cùng cơ sở thuế, giao hàng và giảm giá.

So sánh