FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 377

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NOW Foods Vitamin D3, High Potency, 5,000 IU, 30 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin D3, High Potency

Vitamin D · Viên nang mềm

30 count

125 mcg (5,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as D3 Cholecalciferol)(from Lanolin)

NOW Foods Vitamin D-3, High Potency, 1,000 IU, 360 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin D-3, High Potency

Vitamin D · Viên nang mềm

360 count

25 mcg (1,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol) (from Lanolin)

NOW Foods Chewable Vitamin D-3, Fruit, 25 mcg (1,000 IU), 180 Chewables

US iHerb

NOW Foods

Chewable Vitamin D-3, Fruit

Vitamin D · Viên nén

180 count

25 mcg (1,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as D3 Cholecalciferol) (from Lanolin)

Carlson Kid's Super Daily® D3 + K2, 0.34 fl oz (10.16 ml)

US iHerb

Carlson

Kid's Super Daily® D3 + K2

Vitamin D · Dạng lỏng

0.34 fl oz

25 mcg (1,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as cholecalciferol)

21st Century Calcium Plus D3, 90 Tablets

US iHerb

21st Century

Calcium Plus D3

Vitamin D · Viên nén

90 count

20 mcg (800 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

21st Century Calcium Citrate + D3 Maximum, 120 Tablets

US iHerb

21st Century

Calcium Citrate + D3 Maximum

Vitamin D · Viên nén

120 count

12.5 mcg (500 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

GummiKing Calcium + Vitamin D Gummies For Kids, 60 Gummies

US iHerb

GummiKing

Calcium + Vitamin D Gummies For Kids

Vitamin D · Kẹo dẻo

60 count

1.25 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as ergocalciferol)

Life Extension Vitamin D3, 25 mcg (1,000 IU), 250 Softgels

US iHerb

Life Extension

Vitamin D3, 25 mcg (1,000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

250 count

25 mcg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as cholecalciferol)

NOW Foods Vitamin D-3, 2,000 IU, 30 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin D-3, 2,000 IU

Vitamin D · Viên nang mềm

30 count

50 mcg (2,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol) (From Lanolin)

Vitamatic Vitamin D3, 1,250 mcg (50,000 IU), 60 Vegetable Capsules

US iHerb

Vitamatic

Vitamin D3, 1,250 mcg (50,000 IU)

Vitamin D · Viên nang

60 count

1,250 mcg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (50,000 IU) (as cholecalciferol)

Micro Ingredients Vitamin D3 + K2, 300 Softgels

US iHerb

Micro Ingredients

Vitamin D3 + K2

Vitamin D · Viên nang mềm

300 count

5,000 IULượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

Doctor's Best Vitamin D3 + K2 MK-7, 180 Softgels

US iHerb

Doctor's Best

Vitamin D3 + K2 MK-7

Vitamin D · Viên nang mềm

180 count

125 mcg (5000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as cholecalciferol)

Futurebiotics Vitamin K2 + D3, Extra Strength, 60 Capsules

US iHerb

Futurebiotics

Vitamin K2 + D3, Extra Strength

Vitamin D · Viên nang

60 count

250 mcg (10,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

Trace Ionic D3 + K2, 2 fl oz (59 ml)

US iHerb

Trace

Ionic D3 + K2

Vitamin D · Dạng lỏng

2 fl oz

125 mcg (5,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as Cholecalciferol)

Doctor's Best Vitamin D3, 125 mcg (5,000 IU), 720 Softgels

US iHerb

Doctor's Best

Vitamin D3, 125 mcg (5,000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

720 count

125 mcg (5000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

California Gold Nutrition Defender 7, with A, C, D3, B6, Zinc, Selenium & Beta-Glucan, 180 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Defender 7, with A

Vitamin D · Viên nang

180 count

750 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (as Retinyl Palmitate)

NOW Foods Liquid Vitamin D-3, 1,000 IU, 1 fl oz (30 ml)

US iHerb

NOW Foods

Liquid Vitamin D-3, 1,000 IU

Vitamin D · Dạng lỏng

1 fl oz

25 mcg (1,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as D3 Cholecalciferol) (from Lanolin)

Force Factor Vitamin D3 & K2 , 120 Vegetable Capsules

US iHerb

Force Factor

Vitamin D3 & K2 , 120 Vegetable Capsules

Vitamin D · Viên nang

120 count

25 mcg (1,000 IU)  Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as Cholecalciferol)

NutriBiotic Immunity, Vitamin C + D3 & Zinc, 100 Capsules

US iHerb

NutriBiotic

Immunity, Vitamin C + D3 & Zinc

Vitamin D · Viên nang

100 count

1,500 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (as L-ascorbic acid USP-FCC†)

Doctor's Best Natural Vitamin K2 MK-7 plus D3, 180 mcg, 60 Veggie Caps

US iHerb

Doctor's Best

Natural Vitamin K2 MK-7 plus D3, 180 mcg

Vitamin D · Viên nang

60 count

25 mcg (1,000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3  (as Cholecalciferol)

NaturesPlus Vitamin D3 & K2, 90 Capsules

US iHerb

NaturesPlus

Vitamin D3 & K2

Vitamin D · Viên nang

90 count

25 mcg (1000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as cholecalciferol [D3])

Doctor's Best Vitamin D3, 25 mcg (1,000 IU), 180 Softgels

US iHerb

Doctor's Best

Vitamin D3, 25 mcg (1,000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

180 count

25 mcg (1000 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (as cholecalciferol)

NaturesPlus Vitamin D3 and Vitamin K Complex, 90 Tablets

US iHerb

NaturesPlus

Vitamin D3 and Vitamin K Complex

Vitamin D · Viên nén

90 count

62.5 mcg (2500 IU)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (as Cholecalciferol [D3])