FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 54

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2025-02-23

Solaray

Once Daily Bilberry & Lutein

Lutein · Viên nang

30 VegCap(s)

160 mg / 1 VegCap(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Bilberry Fruit Extract (Vaccinium myrtillus Fruit Extract)

NIH DSLD · historical label · 2025-05-21

Country Life

Lutein 20 mg with Zeaxanthin

Lutein · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

20 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Lutein (Aztec Marigold Flower Extract)

NIH DSLD · historical label · 2025-08-22

Swanson

Zeaxanthin 4 mg

Lutein · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

4 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zeaxanthin

NIH DSLD · historical label · 2025-08-22

Swanson

Lutein & Bilberry

Lutein · Viên nang mềm

120 Softgel(s)

20 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Bilberry Fruit Extract (Vaccinium myrtillus Fruit Extract)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Solaray

Advanced Lutein Eyes 24 with Bilberry & Blueberry

Lutein · Viên nang

30 VegCap(s)

24 mg / 1 VegCap(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Lutein (Marigold Flower Extract)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Nature's Truth

Lutein 40 mg plus Zeaxanthin

Lutein · Viên nang mềm

30 Quick Release Softgel(s)

40 mg / 1 Quick Release Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Lutein (Marigold Petal Extract)