FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 1.036

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

Nature's Bounty Advanced Hair, Skin, & Nails Gummies, Strawberry, 80 Gummies

US iHerb

Nature's Bounty

Advanced Hair, Skin

Thực phẩm bổ sung khác · Kẹo dẻo

80 count

150 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (as Retinyl Palmitate)

California Gold Nutrition Berberine HCI, 500 mg, 120 Veggie Capsules

US iHerb

California Gold Nutrition

Berberine HCI, 500 mg

Thực phẩm bổ sung thảo dược · Viên nang

120 count

500 mg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Berberine HCl (from Berberis aristata Bark Extract)

NOW Foods Turmeric Curcumin, 120 Veg Capsules (665 mg per Capsule)

US iHerb

NOW Foods

Turmeric Curcumin, 120 Veg Capsules (665 mg per Capsule)

Curcumin · Viên nang

120 count

665 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Turmeric Root Extract (Curcuma longa) [Standardized to min. 95% Curcuminoids (630 mg) (including Curcumin, Demethoxycurcumin and Bisdemethoxycurcumin)]