FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 31

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NOW Foods Zinc Picolinate, 50 mg, 30 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Zinc Picolinate, 50 mg

Kẽm · Viên nang

30 count

50 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (elemental) (from 271 mg Zinc Picolinate)

Natural Factors Zinc Citrate, 15 mg, 90 Tablets

US iHerb

Natural Factors

Zinc Citrate, 15 mg

Kẽm · Viên nén

90 count

15 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (citrate)

Nature's Way Zinc Chelate, 30 mg, 100 Capsules

US iHerb

Nature's Way

Zinc Chelate, 30 mg

Kẽm · Viên nang

100 count

30 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (as zinc bisglycinate)

Nutricost Zinc + Copper, 120 Capsules

US iHerb

Nutricost

Zinc + Copper

Kẽm · Viên nang

120 count

15 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (as zinc gluconate)

Life Extension Enhanced Zinc Lozenges, Peppermint, 30 Vegetarian Lozenges (18.75 mg per Lozenge)

US iHerb

Life Extension

Enhanced Zinc Lozenges, Peppermint

Kẽm · Viên nén

30 count

18.75 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Zinc (as zinc acetate)