FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 53

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2014-12-29

Superior Source

K-2 500 mcg MK-4

Vitamin K · Viên nén

60 MicroLingual(R) Instant Dissolve Tablet(s)

500 mcg / 1 MicroLingual(R) Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (as Menaquinone-4)

NIH DSLD · historical label · 2016-06-24

Life Extension

Super K with Advanced K2 Complex

Vitamin K · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

10 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (Ascorbyl Palmitate)

NIH DSLD · historical label · 2016-07-25

Life Extension

Super K with Advanced K2 Complex

Vitamin K · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

10 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (Ascorbyl Palmitate)

NIH DSLD · historical label · 2017-02-24

Superior Source

Vitamin K-2 100 mcg MK-7

Vitamin K · Viên nén

60 MicroLingual(R) Instant Dissolve Tablet(s)

100 mcg / 1 MicroLingual(R) Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2017-02-24

Superior Source

Vitamin K 100 mcg

Vitamin K · Viên nén

100 MicroLingual(R) Instant Dissolve Tablet(s)

100 mcg / 1 MicroLingual(R) Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (Phytonadione)

NIH DSLD · historical label · 2017-04-25

Source Naturals

Vitamin K 500 mcg

Vitamin K · Viên nén

100 Tablet(s)

500 mcg / 1 Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K

NIH DSLD · historical label · 2018-06-25

Bluebonnet

Natural Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nang

100 Vegetable Capsule(s)

100 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (using Bacillus subtilis; from Natto extract)

NIH DSLD · historical label · 2018-08-31

Nature Made

Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

30 Softgel(s)

100 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2018-10-25

Life Extension

Super K with Advanced K2 Complex

Vitamin K · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

10 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (Ascorbyl Palmitate)

NIH DSLD · historical label · 2018-11-21

The Vitamin Shoppe

Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nang

60 Veggie Capsule(s)

10 mcg / 1 Veggie Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2019-06-24

Mason Natural

Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nén

100 Tablet(s)

100 mg / 1 Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (as Menaquinone-4)

NIH DSLD · historical label · 2020-01-25

Seeking Health

Vitamin K2

Vitamin K · Viên nang

60 Vegetarian Capsules

50 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2020-05-22

GNC

Vitamin K 100 mcg

Vitamin K · Viên nén

180 Vegetarian Tablet(s)

100 mcg / 1 Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (Phytonadione)

NIH DSLD · historical label · 2020-06-24

PureFormulas

Vitamin K2 Menaquinone-7

Vitamin K · Viên nang

60 Vegetarian Capsule(s)

90 mcg / 1 Vegetarian Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2020-08-23

Bronson

Vitamin K Triple Play

Vitamin K · Viên nang

180 Capsule(s)

550 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K

NIH DSLD · historical label · 2020-08-23

Bronson

Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nang

120 Vegetarian Capsule(s)

100 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2020-11-21

Whole Foods Market

Vitamin K2

Vitamin K · Viên nang

90 Vegan Capsule(s)

100 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2020-12-26

Carlson

Vitamin K2 MK-7 (Menaquinone-7) 45 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

45 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2020-12-26

Carlson

Vitamin K2 MK-7 (Menaquinone-7) 45 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

180 Softgel(s)

45 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2021-01-22

Puritan's Pride

Vitamin K-2

Vitamin K · Viên nang mềm

30 Rapid Release Softgel(s)

100 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K (as Vitamin K2 Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2021-11-19

Micro Ingredients

Vitamin K2 150 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

300 Softgel(s)

150 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2

NIH DSLD · historical label · 2021-09-24

Bronson

Vitamin K2 100 mcg

Vitamin K · Viên nang

60 Vegetarian Capsule(s)

100 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (as Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2022-05-19

Carlson

Vitamin K2 MK-7 (Menaquinone-7) 180 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

180 mcg / 2 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (Menaquinone-7)

NIH DSLD · historical label · 2022-05-19

Carlson

Vitamin K2 MK-7 (Menaquinone-7) 180 mcg

Vitamin K · Viên nang mềm

180 Softgel(s)

180 mcg / 2 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin K2 (Menaquinone-7)