FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 93

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2011-10-26

Country Life

Natural VItamin E 400 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2012-03-23

Windmill

Natural Vitamin E-100

Vitamin E · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

100 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2012-03-23

Windmill

Natural Vitamin E-200

Vitamin E · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

200 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2012-03-23

Windmill

Natural Vitamin E-400

Vitamin E · Viên nang mềm

50 Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2012-06-01

Bronson

Natural Vitamin E 200 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

250 Softgel(s)

200 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2012-06-01

Nature Made

Vitamin E 400 IU Supplement

Vitamin E · Viên nang mềm

300 Premium Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E

NIH DSLD · historical label · 2012-06-01

Nature Made

Vitamin E 400 IU Supplement

Vitamin E · Viên nang mềm

100 Premium Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E

NIH DSLD · historical label · 2012-06-01

Nature Made

Vitamin E 400 IU Supplement

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Premium Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E

NIH DSLD · historical label · 2012-06-01

Nature Made

Vitamin E 800 IU Supplement

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Premium Softgel(s)

800 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E

NIH DSLD · historical label · 2012-06-25

Nature Made

Vitamin E 400 IU Supplement

Vitamin E · Viên nang mềm

300 Premium Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E

NIH DSLD · historical label · 2012-10-01

Country Life

Natural Dry Vitamin E 400 IU

Vitamin E · Viên nén

400 IU / 1 Tablet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopheryl Acid Succinate)

NIH DSLD · historical label · 2013-06-25

Designs for Health

Annatto Tocotrienols

Vitamin E · Viên nang

60 Vegetarian Capsule(s)

100 mg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Tocotrienols (D-Gamma-Tocotrienol; delta {tocotrienol})

NIH DSLD · historical label · 2013-06-25

Cardiovascular Research

Vitamin E-400

Vitamin E · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (DL-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2013-08-23

Doctor's Best

Best Tocotrienols 50 mg

Vitamin E · Viên nang

60 Softgel(s)

17 IU / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2016-08-24

Life Extension

Gamma E With Tocopherols & Tocotrienols

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

45.9 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2016-09-22

Life Extension

Gamma E Mixed Tocopherols & Tocotrienols

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

45 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2016-09-22

Life Extension

Gamma E Mixed Tocopherols

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

45 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2016-12-23

Nature's Bounty

Vitamin E-400 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

30 Softgel(s)

400 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (DL-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2017-03-24

Life Extension

Gamma E Tocopherol With Sesame Lignans

Vitamin E · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

45 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2017-05-24

Puritan's Pride

Vitamin E-Oil

Vitamin E · Dạng lỏng

2.5 fl. Oz. / 75 mL

45 mg / 0.1 mLLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (DL-Alpha-Tocopheryl Acetate)

NIH DSLD · historical label · 2017-12-22

Solgar

Natural Liquid Vitamin E

Vitamin E · Dạng lỏng

4 fl. Oz. / 118 mL

301.5 mg / 0.25 tspLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2018-06-25

Bluebonnet

Natural Vitamin E 200 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

200 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2018-06-25

Bluebonnet

Natural Vitamin E 400 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

267 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)

NIH DSLD · historical label · 2018-06-25

Bluebonnet

Natural Vitamin E 1000 IU

Vitamin E · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

1000 IU / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (D-Alpha-Tocopherol)