FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 3

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

21st Century Vitamin E, 180 mg (400 IU), 110 Softgels

US iHerb

21st Century

Vitamin E, 180 mg (400 IU)

Vitamin E · Viên nang mềm

110 count

180 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (as dl-Alpha Tocopheryl Acetate)

Swanson Vitamins Vitamin E-400, 180.2 mg (400 IU), 60 Softgels

US iHerb

Swanson Vitamins

Vitamin E-400, 180.2 mg (400 IU)

Vitamin E · Viên nang mềm

60 count

180.2 mg Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin E (as dl-alpha tocopheryl acetate)