FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 303

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2025-02-23

NatureWise

Vegan D3 125 mcg + K2 100 mcg

Vitamin D · Viên nang mềm

60 Vegan Softgel(s)

125 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (VegaD3Light)

NIH DSLD · historical label · 2025-04-24

Nature's Way

Vitamin D3 2,000 IU (50 mcg)

Vitamin D · Viên nang mềm

120 Softgel(s)

50 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-05-21

Micro Ingredients

Vitamin D3 10,000 IU & K2 200 mcg

Vitamin D · Viên nang mềm

300 Softgel(s)

250 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol; Vitamin D3)

NIH DSLD · historical label · 2025-06-25

Bluebonnet

Calcium Citrate & Vitamin D3

Vitamin D · Viên nén

90 Caplet(s)

20 mcg / 4 Caplet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-06-25

Bluebonnet

Calcium Citrate & Vitamin D3

Vitamin D · Viên nén

180 Caplet(s)

20 mcg / 4 Caplet(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

Bluebonnet

Vitamin A & D3 7500 mcg / 25 mcg

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

7500 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Bluebonnet

Vitamin D3 50 mcg (2000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

50 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Fish Liver Oil)

NIH DSLD · historical label · 2025-05-21

Bluebonnet

Vitamin D3 25 mcg (1000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

25 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

Bluebonnet

Vitamin D3 25 mcg (1000 IU)

Vitamin D · Viên nang

90 Vegetable Capsule(s)

25 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

Bluebonnet

Vitamin D3 125 mcg (5000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

125 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-05-21

Nature's Way

Vitamin D3 2,000 IU (50 mcg)

Vitamin D · Viên nang mềm

240 Softgel(s)

50 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

LiveGood

D3-K2 Vitamins D3 2,000 IU and K2

Vitamin D · Viên nang

60 Capsule(s)

50 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Baar Nature's Blessing

Vitamin D-3 5,000 IU

Vitamin D · Viên nang mềm

120 Softgel(s)

125 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol; Vitamin D3)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Country Life

Vitamin D3 25 mcg (1000 IU)

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

25 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol; Vitamin D3)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

InnovixLabs

Vitamin D3 + K2

Vitamin D · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

900 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (Cod Liver Oil; Vitamin A Palmitate)

NIH DSLD · historical label · 2025-06-25

NOW

Vitamin D-3 50,000 IU

Vitamin D · Viên nang mềm

50 Softgel(s)

1250 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Lanolin; Vitamin D3)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

XYMOGEN

K2-D3 10,000

Vitamin D · Viên nang

60 Vegetarian Capsule(s)

250 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

XYMOGEN

K2-D3 10,000

Vitamin D · Viên nang

120 Vegetarian Capsule(s)

250 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

XYMOGEN

K2-D3 5000

Vitamin D · Viên nang

60 Vegetarian Capsule(s)

125 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Logos Nutritionals

Vitamin D3 5000 IU

Vitamin D · Viên nang

60 Capsule(s)

125 mcg / 1 Vegetable Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Arbonne

BeWell Vitamin D3 & K2 Spray Pineapple Flavor

Vitamin D · Dạng lỏng

1 Fluid Ounce(s) / 30 mL

20 mcg / 0.84 mLLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-08-22

Thorne

Vitamin D + K2

Vitamin D · Dạng lỏng

1 Fluid Ounce(s) / 30 mL

25 mcg / 2 Drop(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D (Vitamin D3)

NIH DSLD · historical label · 2025-08-22

Mason Natural

D3 400 IU (10 mcg)

Vitamin D · Viên nang mềm

100 Softgel(s)

10 mcg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

Bronson

Vitamin K2+D3

Vitamin D · Viên nang

120 Capsule(s)

125 mcg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin D3 (Cholecalciferol)