FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 125

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2025-07-24

Thorne

Vitamin B12 as Methylcobalamin

Vitamin B12 · Viên nang

60 Capsule(s)

1 mg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin B12 (Methylcobalamin)

NIH DSLD · historical label · 2025-08-22

Dr. Berg

Natural Vitamin B12

Vitamin B12 · Viên nang

60 Capsule(s)

0.1 mg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Thiamine

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

DNA Dynamic Nutritional Associates

B-12 Folic Acid

Vitamin B12 · Dạng lỏng

1 Fluid Ounce(s)

400 mcg / 1 Drop(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Folic Acid

NIH DSLD · historical label · 2025-09-25

Solaray

Methyl B-12 Lozenges 5000 mcg Natural Cherry Flavor

Vitamin B12 · Viên nén

60 Lozenge(s)

5000 mcg / 1 Lozenge(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin B12 (Methylcobalamin)