FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 4

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NOW Foods Vitamin A, 3,000 mcg (10,000 IU), 100 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin A, 3,000 mcg (10,000 IU)

Vitamin A · Viên nang mềm

100 count

3,000 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (from Retinyl Palmitate and Fish Liver Oil)

California Gold Nutrition AstaCarotenoid Complex with Lutein, Lycopene, Astaxanthin, and Vitamin A, 30 Veggie Softgels

US iHerb

California Gold Nutrition

AstaCarotenoid Complex with Lutein, Lycopene

Vitamin A · Viên nang mềm

30 count

850 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (as Beta-CArotene) (from Palm Mixed-Carotene Concentrate)

NOW Foods Vitamin A, 7,500 mcg (25,000 IU), 250 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Vitamin A, 7,500 mcg (25,000 IU)

Vitamin A · Viên nang mềm

250 count

7,500 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (from Retinyl Palmitate and Fish Liver Oil)

Bluebonnet Nutrition Vitamin A, 3,000 mcg (10,000 IU), 100 Softgels

US iHerb

Bluebonnet Nutrition

Vitamin A, 3,000 mcg (10,000 IU)

Vitamin A · Viên nang mềm

100 count

3000 mcgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin A (from 10,000 IU fish liver oil)