FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 3

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

21st Century Potassium Gluconate, 595 mg, 110 Tablets

US iHerb

21st Century

Potassium Gluconate, 595 mg

Kali · Viên nén

110 count

99 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Potassium (from 595 mg Potassium Gluconate)

NOW Foods Potassium Citrate, 99 mg, 180 Veg Capsules

US iHerb

NOW Foods

Potassium Citrate, 99 mg

Kali · Viên nang

180 count

99 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Potassium (from 310 mg Potassium Citrate)

NOW Foods Potassium Citrate, Pure Powder, 12 oz (340 g)

US iHerb

NOW Foods

Potassium Citrate, Pure Powder

Kali · Bột

12 oz

448 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Potassium (elemental) (from 1,400 mg Potassium Citrate)