FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 3

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NOW Foods Sunflower Lecithin, 1,200 mg, 100 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Sunflower Lecithin, 1,200 mg

Lecithin · Viên nang mềm

100 count

2.4 g (2,400 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Sunflower Lecithin

NOW Foods Sunflower Lecithin, 200 Softgels (1.2 g per Softgel)

US iHerb

NOW Foods

Sunflower Lecithin

Lecithin · Viên nang mềm

200 count

2.4 g (2,400 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Sunflower Lecithin

NOW Foods Non-GMO Lecithin, 100 Softgels

US iHerb

NOW Foods

Non-GMO Lecithin

Lecithin · Viên nang mềm

100 count

3.6 g (3,600 mg)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Soy Lecithin (Non-GMO)