FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 7

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

Natural Factors Calcium Citrate, 350 mg, 90 Tablets

US iHerb

Natural Factors

Calcium Citrate, 350 mg

Canxi · Viên nén

90 count

350 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (citrate)

Garden of Life Vitamin Code, RAW Calcium, 120 Vegetarian Capsules

US iHerb

Garden of Life

Vitamin Code, RAW Calcium

Canxi · Viên nang

120 count

50 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Vitamin C (from culture of S. cerevisiae)

NOW Foods Calcium Citrate, Pure Powder, 8 oz (227 g)

US iHerb

NOW Foods

Calcium Citrate, Pure Powder

Canxi · Bột

8 oz

600 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (elemental) (from 3,000 mg Calcium Citrate)

Thorne Calcium, 120 Capsules (250 mg Per capsule)

US iHerb

Thorne

Calcium

Canxi · Viên nang

120 count

250 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (as DimaCal® DiCalcium Malate) †

Nutricost Calcium D-Glucarate, 500 mg, 120 Capsules

US iHerb

Nutricost

Calcium D-Glucarate, 500 mg

Canxi · Viên nang

120 count

60 mgLượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Calcium (from calcium D-glucarate)