FORM & FACT US · USD
form&fact
United States · USD
Thị trường mua sắm

Danh mục Hoa Kỳ · USD. Ngôn ngữ không thay đổi sản phẩm hoặc xác nhận khả năng mua tại địa phương.

Đọc nhãn. So sánh rõ ràng.

Khám phá nhãn thực phẩm bổ sung Hoa Kỳ, giữ nguyên công bố thành phần và số lượng gốc.

Nhãn nguồn trong quá khứ. Kiểm tra bao bì hiện tại; công thức và thành phần thực tế chưa được kiểm chứng độc lập.

Tìm thành phần bằng tiếng Việt; dùng tên gốc của thương hiệu.

Thử một thành phần hoặc tên thương hiệu gốc. Xóa bộ lọc để có thêm kết quả.

Kết quả: 29

Chọn hai hoặc ba sản phẩm để so sánh.

NIH DSLD · historical label · 2024-03-22

Dr. Mercola

Astaxanthin 4 mg

Astaxanthin · Viên nang

90 Capsule(s)

4 mg / 1 Capsule(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Astaxanthin (Haematococcus pluvialis Extract)

NIH DSLD · historical label · 2024-10-24

NOW

Astaxanthin 4 mg

Astaxanthin · Viên nang mềm

90 Softgel(s)

4 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · AstaReal (Astaxanthin)

NIH DSLD · historical label · 2024-07-25

NOW

Extra Strength Astaxanthin 10 mg

Astaxanthin · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

10 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · AstaReal (Astaxanthin)

NIH DSLD · historical label · 2025-02-23

Sports Research

Astaxanthin 12 mg

Astaxanthin · Viên nang mềm

60 Softgel(s)

12 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Icelandic Astalif (Astaxanthin)

NIH DSLD · historical label · 2025-02-23

Life Extension

Astaxanthin 4 mg with Phospholipids

Astaxanthin · Viên nang mềm

30 Softgel(s)

84 mg / 1 Softgel(s)Lượng thành phần mỗi khẩu phần theo nhãn · Astaxanthin Phospholipid Proprietary Blend